ruler — thước kẻ

Từ: ruler. Phiên âm: /ˈruːlə/. Nghĩa: thước kẻ.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 8: My school things (Đồ dùng học tập của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
ruler

ruler

/ˈruːlə/

thước kẻ

Ví dụ

I have a ruler.

Mình có một cái thước kẻ.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan