village — ngôi làng
Từ: village. Phiên âm: /ˈvɪlɪdʒ/. Nghĩa: ngôi làng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 6: Our school facilities (Cơ sở vật chất trường học)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

village
/ˈvɪlɪdʒ/
ngôi làng
Ví dụ
It's in the village.
Nó ở trong làng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble