playground — sân chơi
Từ: playground. Phiên âm: /ˈpleɪɡraʊnd/. Nghĩa: sân chơi.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 6: Our school facilities (Cơ sở vật chất trường học)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

playground
/ˈpleɪɡraʊnd/
sân chơi
Ví dụ
There is a big playground.
Có một sân chơi lớn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble