Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 6: Our school facilities (Cơ sở vật chất trường học)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

city
/ˈsɪti/
thành phố
Ví dụ
It's in the city.
Nó ở trong thành phố.

mountains
/ˈmaʊntənz/
vùng núi
Ví dụ
It's in the mountains.
Nó ở vùng núi.

town
/taʊn/
thị trấn
Ví dụ
It's in the town.
Nó ở trong thị trấn.

village
/ˈvɪlɪdʒ/
ngôi làng
Ví dụ
It's in the village.
Nó ở trong làng.

building
/ˈbɪldɪŋ/
tòa nhà
Ví dụ
How many buildings are there at your school?
Có bao nhiêu tòa nhà ở trường của bạn?

computer room
/kəmˈpjuːtə ruːm/
phòng máy tính
Ví dụ
There are two computer rooms.
Có hai phòng máy tính.

garden
/ˈɡɑːdn/
vườn
Ví dụ
There is one garden.
Có một khu vườn.

playground
/ˈpleɪɡraʊnd/
sân chơi
Ví dụ
There is a big playground.
Có một sân chơi lớn.