Preview "Luyện tập - Ôn tập số tự nhiên - Toán 5 KNTT" on Học Mỗi Ngày: read the set, see question structure and sample answers before you practice. Built for daily study habits.
52 184
52 841
52 814
50 2814
Hàng nghìn
Hàng trăm
Hàng chục
Hàng đơn vị
Đọc số sau: 3 041 975.
Ba triệu không trăm bốn mươi mốt nghìn chín trăm bảy mươi lăm
Ba triệu bốn mươi mốt nghìn chín trăm bảy mươi lăm
Ba mươi triệu bốn trăm mười chín nghìn bảy trăm năm mươi
Ba tỷ không trăm bốn mươi mốt triệu chín trăm bảy mươi lăm
820 105
802 015
820 015
82 015
500 000 + 40 000 + 800 + 40 + 2
500 000 + 4 000 + 800 + 40 + 2
50 000 + 4 000 + 800 + 40 + 2
500 000 + 4 000 + 80 + 40 + 2
Tìm chữ số thích hợp để điền vào chỗ chấm: 1 730 539 = 1 000 000 + ... + 30 000 + 500 + 30 + 9.
700 000
70 000
7 000
700
6 000
600 000
6 000 000
60 000 000
2 031
2 032
2 034
2 040
Đỉnh E-vơ-rét (8 848 m)
Đỉnh núi Bà Đen (986 m)
Đỉnh Ô-lim-pót Mon (25 000 m)
Đỉnh Phan-xi-păng (3 143 m)
Bộ đồ chơi A (195 000 đồng)
Bộ đồ chơi B (1 175 000 đồng)
Bộ đồ chơi C (2 000 000 đồng)
Bộ đồ chơi D (500 000 đồng)
2 540 000
2 550 000
2 500 000
2 600 000
Hàng chục nghìn
Hàng nghìn
Hàng trăm nghìn
Hàng triệu
Đổi 8 và 9
Đổi 3 và 4
Đổi 6 và 7
Đổi 3 và 9
100 000
999 999
900 000
888 888
1
0
10
Không có số nhỏ nhất
1 000 001
999 999
999 990
900 000
3 000
30 000
300 000
3 000 000
1 200 324
1 020 324
1 230 024
1 002 324
2020
2021
2022
2023
2 873; 2 837; 3 018; 3 293
3 293; 3 018; 2 873; 2 837
2 837; 2 873; 3 018; 3 293
2 837; 2 873; 3 293; 3 018
50 chục nghìn
5 chục nghìn
2 chục nghìn
52 chục nghìn
504 842
863 749
41 200
1 730 539
5
6
7
8
2 031
2 032
2 033
2 035
9
3
4
8
1, 7, 3
7, 3, 0
5, 3, 9
3, 0, 5
8 800
8 900
9 000
8 000
Hàng đơn vị
Hàng nghìn
Hàng chục
Hàng lớp triệu
1009
1000
1010
1099
Số 26 400 500 đọc là:
Hai mươi sáu triệu bốn trăm nghìn năm trăm
Hai mươi sáu triệu bốn mươi nghìn năm trăm
Hai trăm sáu mươi bốn triệu năm trăm
Hai mươi sáu nghìn bốn trăm năm trăm
1, 3, 5, 7, 9
0, 2, 4, 6, 8
1, 2, 3, 4, 5
Bất kỳ chữ số nào
10 000
10 235
10 234
12 345
3 041 976
3 041 974
3 041 970
3 041 980
5, 2, 8
8, 1, 4
5, 2
1, 4
>
<
=
Không so sánh được
9 số
10 số
11 số
50 số
4 số
6 số
3 số
2 số
99 999
100 000
99 990
99 000
1 đơn vị
10 000 đơn vị
100 000 đơn vị
1 000 đơn vị
346 789
346 879
436 789
346 798