atmosphere — khí quyển
Từ: atmosphere. Phiên âm: /ˈætməsfɪə/. Nghĩa: khí quyển.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

atmosphere
/ˈætməsfɪə/
khí quyển
Ví dụ
The Earth's atmosphere protects us from the sun.
Khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi mặt trời.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần