destruction — sự phá hủy

Từ: destruction. Phiên âm: /dɪsˈtrʌkʃən/. Nghĩa: sự phá hủy.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
destruction

destruction

/dɪsˈtrʌkʃən/

sự phá hủy

Ví dụ

The destruction of forests must be stopped.

Sự phá hủy rừng cần phải được ngăn chặn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan