disposal — sự vứt bỏ
Từ: disposal. Phiên âm: /dɪsˈpəʊzəl/. Nghĩa: sự vứt bỏ.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

disposal
/dɪsˈpəʊzəl/
sự vứt bỏ
Ví dụ
Waste disposal is a major problem in big cities.
Việc vứt bỏ chất thải là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần