catastrophe — thảm họa

Từ: catastrophe. Phiên âm: /kəˈtæstrəfi/. Nghĩa: thảm họa.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
catastrophe

catastrophe

/kəˈtæstrəfi/

thảm họa

Ví dụ

A natural catastrophe can destroy an entire city.

Một thảm họa tự nhiên có thể phá hủy cả một thành phố.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan