desertification — quá trình sa mạc hóa

Từ: desertification. Phiên âm: /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/. Nghĩa: quá trình sa mạc hóa.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
desertification

desertification

/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/

quá trình sa mạc hóa

Ví dụ

Desertification is turning fertile land into desert.

Quá trình sa mạc hóa đang biến đất đai màu mỡ thành sa mạc.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan