deforestation — sự phá rừng

Từ: deforestation. Phiên âm: /dɪˌfɒrɪˈsteɪʃ(ə)n/. Nghĩa: sự phá rừng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
deforestation

deforestation

/dɪˌfɒrɪˈsteɪʃ(ə)n/

sự phá rừng

Ví dụ

Deforestation is a major cause of global warming.

Sự phá rừng là một nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan