dust — bụi bẩn
Từ: dust. Phiên âm: /dʌst/. Nghĩa: bụi bẩn.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

dust
/dʌst/
bụi bẩn
Ví dụ
The air was full of dust from the construction site.
Không khí đầy bụi bẩn từ công trường xây dựng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần