earthquake — cơn động đất

Từ: earthquake. Phiên âm: /ˈɜːθkweɪk/. Nghĩa: cơn động đất.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Môi trường - Environment Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
earthquake

earthquake

/ˈɜːθkweɪk/

cơn động đất

Ví dụ

The earthquake caused significant damage to the city.

Cơn động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thành phố.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan