Ambition — Ước mơ, khát vọng

Từ: Ambition. Phiên âm: /æmˈbɪʃən/. Nghĩa: Ước mơ, khát vọng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Ambition

Ambition

/æmˈbɪʃən/

Ước mơ, khát vọng

Ví dụ

Her ambition is to become a successful doctor.

Ước mơ của cô ấy là trở thành một bác sĩ thành công.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan