Carefulness — Sự cẩn thận
Từ: Carefulness. Phiên âm: /ˈkeəfʊlnəs/. Nghĩa: Sự cẩn thận.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Carefulness
/ˈkeəfʊlnəs/
Sự cẩn thận
Ví dụ
Carefulness is necessary when driving at night.
Sự cẩn thận là cần thiết khi lái xe vào ban đêm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần