Bravery — Sự can đảm, lòng dũng cảm
Từ: Bravery. Phiên âm: /ˈbreɪvri/. Nghĩa: Sự can đảm, lòng dũng cảm.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Bravery
/ˈbreɪvri/
Sự can đảm, lòng dũng cảm
Ví dụ
The firefighter showed great bravery in the fire.
Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng dũng cảm tuyệt vời trong đám cháy.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần