Confidence — Sự tự tin, sự tin tưởng

Từ: Confidence. Phiên âm: /ˈkɒnfɪdəns/. Nghĩa: Sự tự tin, sự tin tưởng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Từ vựng về Tính cách - Personality Vocabulary" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Confidence

Confidence

/ˈkɒnfɪdəns/

Sự tự tin, sự tin tưởng

Ví dụ

You need confidence to speak in public.

Bạn cần sự tự tin để nói trước công chúng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần

Câu hỏi liên quan