compass — Cái com-pa

Từ: compass. Phiên âm: /ˈkʌmpəs/. Nghĩa: Cái com-pa.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 1: My New School - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
compass

compass

/ˈkʌmpəs/

Cái com-pa

Ví dụ

He uses a compass to draw circles.

Anh ấy dùng com-pa để vẽ hình tròn.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan