pencil case — Hộp đựng bút
Từ: pencil case. Phiên âm: /ˈpensl keɪs/. Nghĩa: Hộp đựng bút.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 1: My New School - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

pencil case
/ˈpensl keɪs/
Hộp đựng bút
Ví dụ
Put your pens into your pencil case.
Hãy cất bút vào hộp đựng bút của bạn.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble