science — Môn khoa học
Từ: science. Phiên âm: /ˈsaɪəns/. Nghĩa: Môn khoa học.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 1: My New School - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

science
/ˈsaɪəns/
Môn khoa học
Ví dụ
I have many new subjects this year, like Science and IT.
Năm nay tôi có nhiều môn học mới, như Khoa học và Tin học.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble