exercise — Bài tập thể dục
Từ: exercise. Phiên âm: /ˈeksərsaɪz/. Nghĩa: Bài tập thể dục.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập từ vựng Unit 1: My New School - Tiếng anh 6 Global Success" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

exercise
/ˈeksərsaɪz/
Bài tập thể dục
Ví dụ
They do morning exercise every day.
Họ tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble