Grandparents — Ông bà
Từ: Grandparents. Phiên âm: /ˈɡrændˌpɛrənts/. Nghĩa: Ông bà.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Gia đình và mối quan hệ - Family and Relationships" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Grandparents
/ˈɡrændˌpɛrənts/
Ông bà
Ví dụ
We visit our grandparents every Sunday.
Chúng tôi đến thăm ông bà vào mỗi Chủ nhật.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble