Nephew — Cháu trai
Từ: Nephew. Phiên âm: /ˈnɛfju/. Nghĩa: Cháu trai.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Gia đình và mối quan hệ - Family and Relationships" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Nephew
/ˈnɛfju/
Cháu trai
Ví dụ
My nephew is five years old.
Cháu trai tôi năm tuổi.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble