Niece — Cháu gái
Từ: Niece. Phiên âm: /niːs/. Nghĩa: Cháu gái.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Gia đình và mối quan hệ - Family and Relationships" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Niece
/niːs/
Cháu gái
Ví dụ
She bought a gift for her niece.
Cô ấy đã mua một món quà cho cháu gái mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble