Hobby — Sở thích
Từ: Hobby. Phiên âm: /ˈhɑbi/. Nghĩa: Sở thích.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Sở thích và giải trí - Hobbies and Leisure" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Hobby
/ˈhɑbi/
Sở thích
Ví dụ
My favorite hobby is reading books.
Sở thích yêu thích của tôi là đọc sách.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble