Painting — Vẽ tranh

Từ: Painting. Phiên âm: /ˈpeɪntɪŋ/. Nghĩa: Vẽ tranh.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Sở thích và giải trí - Hobbies and Leisure" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Painting

Painting

/ˈpeɪntɪŋ/

Vẽ tranh

Ví dụ

He spends his weekends painting landscapes.

Anh ấy dành những ngày cuối tuần để vẽ tranh phong cảnh.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan