Cooking — Nấu ăn

Từ: Cooking. Phiên âm: /ˈkʊkɪŋ/. Nghĩa: Nấu ăn.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Sở thích và giải trí - Hobbies and Leisure" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Cooking

Cooking

/ˈkʊkɪŋ/

Nấu ăn

Ví dụ

My mother loves cooking for the whole family.

Mẹ tôi yêu thích việc nấu ăn cho cả gia đình.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan