Salary — Lương
Từ: Salary. Phiên âm: /ˈsæləri/. Nghĩa: Lương.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Salary
/ˈsæləri/
Lương
Ví dụ
He earns a good salary.
Anh ấy kiếm được mức lương tốt.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble