Retirement — Về hưu
Từ: Retirement. Phiên âm: /rɪˈtaɪərmənt/. Nghĩa: Về hưu.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Chủ đề Công việc và ngành nghề - Work and Occupations" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Retirement
/rɪˈtaɪərmənt/
Về hưu
Ví dụ
He is looking forward to his retirement.
Ông ấy đang mong chờ đến ngày về hưu của mình.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble