Social media — Mạng xã hội
Từ: Social media. Phiên âm: /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/. Nghĩa: Mạng xã hội.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Social media
/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/
Mạng xã hội
Ví dụ
She spends too much time on social media.
Cô ấy dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble