Network — Mạng

Từ: Network. Phiên âm: /ˈnɛtwɜrk/. Nghĩa: Mạng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
Network

Network

/ˈnɛtwɜrk/

Mạng

Ví dụ

The office network is currently down.

Mạng văn phòng hiện đang bị hỏng.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan