Artificial intelligence — Trí tuệ nhân tạo
Từ: Artificial intelligence. Phiên âm: /ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/. Nghĩa: Trí tuệ nhân tạo.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Artificial intelligence
/ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/
Trí tuệ nhân tạo
Ví dụ
Artificial intelligence is used in many fields.
Trí tuệ nhân tạo được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble