Virtual reality — Thực tế ảo
Từ: Virtual reality. Phiên âm: /ˈvɜrʧuəl riˈæləti/. Nghĩa: Thực tế ảo.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Virtual reality
/ˈvɜrʧuəl riˈæləti/
Thực tế ảo
Ví dụ
Virtual reality provides an immersive experience.
Thực tế ảo mang lại một trải nghiệm đắm chìm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble