Cloud computing — Điện toán đám mây
Từ: Cloud computing. Phiên âm: /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/. Nghĩa: Điện toán đám mây.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Chủ đề Công nghệ - Technology" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

Cloud computing
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/
Điện toán đám mây
Ví dụ
Companies use cloud computing to store files.
Các công ty sử dụng điện toán đám mây để lưu trữ tệp.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble