Xem trước học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: Our bodies (Cơ thể của chúng mình)" trên Học Mỗi Ngày: đọc đề, xem cấu trúc câu hỏi và đáp án mẫu trước khi làm bài. Nội dung phù hợp học sinh ôn luyện mỗi ngày.

ear
/ɪə/
tai
Ví dụ
It's an ear.
Đó là một cái tai.

eye
/aɪ/
mắt
Ví dụ
It's an eye.
Đó là một con mắt.

face
/feɪs/
khuôn mặt
Ví dụ
Touch your face!
Chạm vào khuôn mặt của bạn!

hand
/hænd/
bàn tay
Ví dụ
Touch your hand!
Chạm vào bàn tay của bạn!

mouth
/maʊθ/
miệng
Ví dụ
Open your mouth!
Hãy há miệng ra!

nose
/nəʊz/
mũi
Ví dụ
It's a nose.
Đó là một cái mũi.

open
/ˈəʊpən/
mở, há
Ví dụ
Open your eyes!
Hãy mở mắt ra!

touch
/tʌtʃ/
chạm
Ví dụ
Touch your nose!
Hãy chạm vào mũi của bạn!