open — mở, há
Từ: open. Phiên âm: /ˈəʊpən/. Nghĩa: mở, há.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: Our bodies (Cơ thể của chúng mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

open
/ˈəʊpən/
mở, há
Ví dụ
Open your eyes!
Hãy mở mắt ra!
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble