mouth — miệng

Từ: mouth. Phiên âm: /maʊθ/. Nghĩa: miệng.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: Our bodies (Cơ thể của chúng mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
mouth

mouth

/maʊθ/

miệng

Ví dụ

Open your mouth!

Hãy há miệng ra!

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan