ear — tai
Từ: ear. Phiên âm: /ɪə/. Nghĩa: tai.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 4: Our bodies (Cơ thể của chúng mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

ear
/ɪə/
tai
Ví dụ
It's an ear.
Đó là một cái tai.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble