hobby — sở thích
Từ: hobby. Phiên âm: /'hɒbi/. Nghĩa: sở thích.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: My hobbies (Sở thích của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

hobby
/'hɒbi/
sở thích
Ví dụ
What's your hobby?
Sở thích của bạn là gì?
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble