running — chạy
Từ: running. Phiên âm: /'rʌnɪŋ/. Nghĩa: chạy.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: My hobbies (Sở thích của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

running
/'rʌnɪŋ/
chạy
Ví dụ
I like running.
Mình thích chạy bộ.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble