swimming — bơi
Từ: swimming. Phiên âm: /'swɪmɪŋ/. Nghĩa: bơi.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: My hobbies (Sở thích của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

swimming
/'swɪmɪŋ/
bơi
Ví dụ
It's swimming.
Đó là bơi lội.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble