dancing — nhảy, múa

Từ: dancing. Phiên âm: /'dɑːnsɪŋ/. Nghĩa: nhảy, múa.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 5: My hobbies (Sở thích của mình)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
dancing

dancing

/'dɑːnsɪŋ/

nhảy, múa

Ví dụ

It's dancing.

Đó là nhảy múa.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan