o'clock — giờ (đúng)
Từ: o'clock. Phiên âm: /əˈklɒk/. Nghĩa: giờ (đúng).
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Time and daily routines (Thời gian và thói quen hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

o'clock
/əˈklɒk/
giờ (đúng)
Ví dụ
It's six o'clock.
Bây giờ là sáu giờ đúng.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble