fifteen — số mười lăm

Từ: fifteen. Phiên âm: /ˌfɪfˈtiːn/. Nghĩa: số mười lăm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Time and daily routines (Thời gian và thói quen hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
fifteen

fifteen

/ˌfɪfˈtiːn/

số mười lăm

Ví dụ

It's three fifteen.

Bây giờ là ba giờ mười lăm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan