have breakfast — dùng bữa sáng
Từ: have breakfast. Phiên âm: /hæv ˈbrekfəst/. Nghĩa: dùng bữa sáng.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Time and daily routines (Thời gian và thói quen hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Động từ

have breakfast
/hæv ˈbrekfəst/
dùng bữa sáng
Ví dụ
I have breakfast at six fifteen.
Mình ăn sáng lúc sáu giờ mười lăm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble