forty-five — số bốn mươi lăm
Từ: forty-five. Phiên âm: /ˌfɔːti ˈfaɪv/. Nghĩa: số bốn mươi lăm.
Về câu hỏi này
Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 2: Time and daily routines (Thời gian và thói quen hằng ngày)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.
Chi tiết câu hỏi
Flashcard
Danh từ

forty-five
/ˌfɔːti ˈfaɪv/
số bốn mươi lăm
Ví dụ
At five forty-five.
Lúc năm giờ bốn mươi lăm.
Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble