weather — thời tiết

Từ: weather. Phiên âm: /ˈweðə/. Nghĩa: thời tiết.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 16: Weather (Thời tiết)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
weather

weather

/ˈweðə/

thời tiết

Ví dụ

What was the weather like last weekend?

Thời tiết cuối tuần trước như thế nào?

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan

weather — thời tiết | Học Mỗi Ngày