bakery — hiệu bánh mì

Từ: bakery. Phiên âm: /ˈbeɪkəri/. Nghĩa: hiệu bánh mì.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 16: Weather (Thời tiết)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
bakery

bakery

/ˈbeɪkəri/

hiệu bánh mì

Ví dụ

I am at the bakery.

Mình đang ở hiệu bánh mì.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan