food stall — quầy hàng thực phẩm

Từ: food stall. Phiên âm: /fuːd stɔːl/. Nghĩa: quầy hàng thực phẩm.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 16: Weather (Thời tiết)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
food stall

food stall

/fuːd stɔːl/

quầy hàng thực phẩm

Ví dụ

Jim is at the food stall.

Jim đang ở quầy hàng thực phẩm.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan