left — bên trái

Từ: left. Phiên âm: /left/. Nghĩa: bên trái.

Về câu hỏi này

Câu hỏi thuộc học liệu "Ôn tập Từ vựng Unit 17: In the city (Trong thành phố)" trên Học Mỗi Ngày. Bạn có thể xem đáp án, lời giải và các câu liên quan trong cùng đề để ôn tập hiệu quả hơn.

Chi tiết câu hỏi

Flashcard
Danh từ
left

left

/left/

bên trái

Ví dụ

The campsite is on the left.

Địa điểm cắm trại nằm ở bên trái.

Giới thiệu
Nghe - viết
Đánh vần
scramble

Câu hỏi liên quan